Cách dùng "让你下不来台 没面子" (ràng nǐ xià bù lái tái méi miàn zi) trong hội thoại tiếng Trung

ràngxiàláitái méimiànzi

khiến cậu khó xử, mất mặt.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
19:00
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不该胡说八道 当着那么多的人wǒ bù gāi hú shuō bā dào dāng zhe nà me duō de rénTôi không nên ăn nói linh tinh. Trước mặt bao nhiêu người,
2让你下不来台 没面子ràng nǐ xià bù lái tái méi miàn zikhiến cậu khó xử, mất mặt.
3今天我们是诚心地来给你道个歉 兄弟 来 拿着jīn tiān wǒ men shì chéng xīn dì lái gěi nǐ dào gè qiàn xiōng dì lái ná zheHôm nay bọn tôi thành tâm đến xin lỗi cậu. Hiền đệ, cầm lấy đi.

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
完全让内行领导内行
HSK 7
0:03s
wán quán ràng nèi háng lǐng dǎo nèi hángđể người trong nghề lãnh đạo người trong nghề

你担不起这个责任
HSK 7
0:03s
nǐ dān bù qǐ zhè ge zé rènAnh không gánh nổi trách nhiệm này đâu

上级追究不到你那儿
HSK 6
0:03s
shàng jí zhuī jiū bú dào nǐ nà érCấp trên truy cứu cũng không đến anh

戏演成现在这个样子
HSK 6
0:03s
xì yǎn chéng xiàn zài zhè ge yàng ziVở diễn ra cơ sự thế này

我们剧团开内部会议呢 你有啥资格说话嘛
HSK 6
0:03s
wǒ men jù tuán kāi nèi bù huì yì ne nǐ yǒu shá zī gé shuō huà maĐoàn chúng tôi đang họp nội bộ Ông có tư cách gì mà lên tiếng

是你让我找回了自信嘛
HSK 6
0:03s
shì nǐ ràng wǒ zhǎo huí le zì xìn maChính anh giúp tôi tìm lại tự tin mà

这𪨊黄正经真狠
HSK 6
0:03s
zhè sóng huáng zhèng jīng zhēn hěnCái lão Hoàng Chính Kinh khốn kiếp này thật cay nghiệt

骂人连个脏字都不带
HSK 4
0:03s
mà rén lián gè zàng zì dōu bù dàiMắng người mà chẳng cần một chữ tục

在哪儿还寻不下一口饭吃
HSK 7
0:03s
zài nǎ ér hái xún bù xià yī kǒu fàn chīĐi đâu mà chẳng kiếm nổi miếng cơm