Cách dùng "早非一日之事" (zǎo fēi yī rì zhī shì) trong hội thoại tiếng Trung
早非一日之事
zǎo fēi yī rì zhī shì
không phải chỉ mới gần đây.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
33:57
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我喜欢你 | wǒ xǐ huān nǐ | ta thích ngài |
| 2▶ | 早非一日之事 | zǎo fēi yī rì zhī shì | không phải chỉ mới gần đây. |
| 3 | 我以后不会再这样了 | wǒ yǐ hòu bú huì zài zhè yàng le | Sau này ta sẽ không thế nữa. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
ér shì nǐ kàn de qīng chǔ jià mǎ nǐ jué de zhímà vì ngươi thấy rõ cái giá, ngươi thấy xứng đáng.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè píng rì lǐ sān qǐng sì yāo dōu qǐng bù lái de dà máng rénBình thường bận rộn, mời bao nhiêu lần cũng không tới,

HSK 6
0:03s
mào rán sòng lái hái wàng néng bó tài fēi yī yuènên tự tiện mang đến, mong Thái phi thấy vui vẻ.

HSK 5
0:03s
lěng yǎn guān qí fāng néng wàng yǔ jǐ jùđiềm tĩnh quan sát nên mới có thể nói bừa mấy câu.

HSK 7
0:03s
nǐ zàn bù jué kǒu de jīn lǚ sū jiù chū zì tā de shǒu yìmón bánh sợi vàng muội khen không ngớt là người đó làm đấy.











