Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "足以撼动你的根基" (zú yǐ hàn dòng nǐ de gēn jī) trong hội thoại tiếng Trung

足以撼动你的根基

zú yǐ hàn dòng nǐ de gēn jī

đủ làm lung lay nền móng của ngươi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E23
Clip Timestamp
19:57
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1看来张恒远知晓的隐秘kàn lái zhāng héng yuǎn zhī xiǎo de yǐn mìXem ra bí mật mà Trương Hằng Viễn biết được
2足以撼动你的根基zú yǐ hàn dòng nǐ de gēn jīđủ làm lung lay nền móng của ngươi.
3他与苍北私通tā yǔ cāng běi sī tōngViệc hắn lén lút thông đồng với Thương Bắc

More Clips From Episode

Total 78 clips (Page 1 of 4)
其实 以我如今的身份
HSK 5
0:03s
qí shí yǐ wǒ rú jīn de shēn fènThật ra với thân phận ta bây giờ

殿下这些年 命途多舛
HSK 1
0:03s
diàn xià zhè xiē nián mìng tú duō chuǎnMấy năm nay điện hạ gặp đầy trắc trở,

如今 见殿下一切安好
HSK 5
0:03s
rú jīn jiàn diàn xià yī qiè ān hǎoNay thấy điện hạ vẫn bình yên,

又有王妃琴瑟和鸣
HSK 3
0:03s
yòu yǒu wáng fēi qín sè hé mínglại có vương phi cùng sống hòa thuận,

都到这般田地了
HSK 1
0:03s
dōu dào zhè bān tián dì leĐã đến nước này rồi,

未曾料想到定王的腿已然痊愈
HSK 3
0:03s
wèi céng liào xiǎng dào dìng wáng de tuǐ yǐ rán quán yùKhông ngờ chân Định vương đã khỏi hẳn.

我没有要怪你的意思
HSK 5
0:03s
wǒ méi yǒu yào guài nǐ de yì siTa không có ý trách ngươi.

墨修尧心机深沉
HSK 7
0:03s
mò xiū yáo xīn jī shēn chénMặc Tu Nghiêu tâm tư thâm hiểm,

那张恒远不是块硬骨头
HSK 1
0:03s
nà zhāng héng yuǎn bú shì kuài yìng gǔ touTrương Hằng Viễn không phải loại người cứng đầu,

我们都得给他陪葬
HSK 2
0:03s
wǒ men dōu dé gěi tā péi zàngchúng ta đều phải chết cùng hắn.

京兆府戒备森严 怕是 没有别的办法
HSK 3
0:03s
jīng zhào fǔ jiè bèi sēn yán pà shì méi yǒu bié de bàn fǎPhủ Kinh Triệu canh gác nghiêm ngặt, sợ là... Không có cách khác đâu.

远赴云川避风头
HSK 7
0:03s
yuǎn fù yún chuān bì fēng touđến Vân Xuyên tránh sóng gió.

我会以侯府义子的名义
HSK 7
0:03s
wǒ huì yǐ hóu fǔ yì zi de míng yìta sẽ đường hoàng đón ngươi về kinh thành

为父虽未曾向你言明
HSK 6
0:03s
wèi fù suī wèi céng xiàng nǐ yán míngtuy cha chưa từng nói rõ với con,

再也不做那些刀头舔血之事
HSK 7
0:03s
zài yě bù zuò nà xiē dāo tóu tiǎn xuè zhī shìsẽ không phải làm mấy việc máu me chém giết nữa.

一个不留 是
HSK 4
0:03s
yí gè bù liú shìkhông tha một ai. Rõ.

你让秦苍办灭口的事情 我也能去办 要不要我去接
HSK 3
0:03s
nǐ ràng qín cāng bàn miè kǒu de shì qíng wǒ yě néng qù bàn yào bù yào wǒ qù jiēViệc diệt khẩu cha bảo Tần Thương làm, con cũng có thể làm. Cần con đi tiếp...

沾血的事情 你一件都不许沾
HSK 7
0:03s
zhān xuè de shì qíng nǐ yī jiàn dōu bù xǔ zhānMấy chuyện chém giết con không được phép động vào.

走水了 走水了 不好了 走水了
HSK 2
0:03s
zǒu shuǐ le zǒu shuǐ le bù hǎo le zǒu shuǐ leCháy rồi. Cháy rồi.

是穆阳侯派你来杀我灭口的
HSK 6
0:03s
shì mù yáng hóu pài nǐ lái shā wǒ miè kǒu deMục Dương hầu sai ngươi đến giết ta diệt khẩu.