Cách dùng "可不可以请你离开?" (kě bù kě yǐ qǐng nǐ lí kāi ?) trong hội thoại tiếng Trung
可不可以请你离开?
Huynh có thể rời đi không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
11:40
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说点你能想起来的 什么都可以 我求你 | shuō diǎn nǐ néng xiǎng qǐ lái de shén me dōu kě yǐ wǒ qiú nǐ | Nói những gì huynh nhớ được xem nào. Gì cũng được. Ta cầu xin huynh đấy. |
| 2▶ | 可不可以请你离开? | kě bù kě yǐ qǐng nǐ lí kāi ? | Huynh có thể rời đi không? |
| 3 | 老鬼头 | lǎo guǐ tóu | Lão già. |
More Clips From Episode
Total 115 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
lǎo dà nǐ bù yòng měi tiān lái zhè ér shǒu zheThủ lĩnh, người không cần ngày nào cũng tới đây canh đâu.

HSK 3
0:03s
- méi dǎn zi zài qīng jǔ wàng dòng - zuǐ zhè me tiánnên không dám hành động thiếu suy nghĩ. Ăn nói ngọt xớt thế?

HSK 6
0:03s
zài shuō zhè me ě xīn de huà jiù zì jǐ cháCòn ăn nói buồn nôn thế nữa thì tự đi mà điều tra.

HSK 6
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng nǐ lái zhè ér bái děng maTa không muốn người ngồi đây chờ phí công thôi.

HSK 6
0:03s
yào me tā yǒu shí zú de bǎ wò bù bèi fā xiànHoặc là hắn vô cùng chắc chắn sẽ không bị phát hiện,

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yán fáng sǐ shǒu zhè me jiǔ nà rén yīng gāi yào rěn bú zhù leCác ngươi canh phòng nghiêm ngặt lâu nay, chắc kẻ đó cũng ngứa ngáy rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
děng bǎ rén zhuā dào wèn wèn bù jiù zhī dào le ?Đợi bắt được kẻ đó, hỏi thử là sẽ biết.

HSK 4
0:03s
nǎ ér lái de ? zì rán shì shén bù zhī guǐ bù juéỞ đâu ra vậy? Đương nhiên đó là của kẻ ngấm ngầm gây án ngay trước mặt ngươi.

HSK 5
0:03s
- gàn má ? - pān zhǎng shǐ yuán lái shì nǐ ya- Sao vậy ạ? - Phan trưởng sứ, hóa ra là ngài à?

HSK 5
0:03s
bù xiǎo xīn cǎi dào hěn zhèng cháng a yǒu dào lǐbất cẩn giẫm phải là thường tình. Có lí.


