Cách dùng "-出去 不然我报警 -不要拉我好不好" (- chū qù bù rán wǒ bào jǐng - bú yào lā wǒ hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

--chū ránbàojǐng --yàohǎohǎo

- Ra ngoài, nếu không tôi sẽ gọi cảnh sát. - Đừng kéo con, được không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:35
dōng
西
hái
méi
chī

Chưa ăn gì cả mà.

LINE 0203:36
PLAYING SCENE
- chū qù bù rán wǒ bào jǐng - bú yào lā wǒ hǎo bù hǎo

-出去 不然我报警 -不要拉我好不好

- Ra ngoài, nếu không tôi sẽ gọi cảnh sát. - Đừng kéo con, được không?

LINE 0303:37
- chū qù - bú yào zài tuī le la

-出去 -不要再推了啦

- Ra ngoài. - Đừng đẩy nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp03:36
TMDB ID244189