Cách dùng "错误都已经造成了" (cuò wù dōu yǐ jīng zào chéng le) trong hội thoại tiếng Trung
错误都已经造成了
Sai lầm đã xảy ra rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:28
suǒ所
yǐ以
cái才
dài带
zhe着
nǐ你
yì一
qǐ起
zǒu走
de的
“nên mới đưa cậu đi cùng.”
LINE 0200:30
PLAYING SCENEcuò错
wù误
dōu都
yǐ已
jīng经
zào造
chéng成
le了
“Sai lầm đã xảy ra rồi.”
LINE 0300:34
1 4 2 8 5 7
1 4 2 8 5 7
“1, 4, 2, 8, 5, 7.”
Show Information