Cách dùng "回来之后行李被偷走" (huí lái zhī hòu xíng lǐ bèi tōu zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
回来之后行李被偷走
Lúc về hành lý bị lấy trộm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:31
qián钱
bèi被
piàn骗
guāng光
“bị lừa hết sạch tiền.”
LINE 0218:33
PLAYING SCENEhuí回
lái来
zhī之
hòu后
xíng行
lǐ李
bèi被
tōu偷
zǒu走
“Lúc về hành lý bị lấy trộm,”
LINE 0318:35
zhèng证
jiàn件
quán全
bù部
dōu都
bú不
jiàn见
le了
“mất hết giấy tờ cá nhân,”
Show Information