Cách dùng "那是你的习惯啊" (nà shì nǐ de xí guàn a) trong hội thoại tiếng Trung
那是你的习惯啊
Đó là thói quen của cậu,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:48
pēn喷
yī一
xià下
huì会
ràng让
wǒ我
xīn心
qíng情
gèng更
fàng放
sōng松
“Xịt một chút sẽ khiến tôi thấy thư giãn.”
LINE 0232:53
PLAYING SCENEnà那
shì是
nǐ你
de的
xí习
guàn惯
a啊
“Đó là thói quen của cậu,”
LINE 0332:55
yòu又
bú不
shì是
wǒ我
de的
xí习
guàn惯
“đâu phải của tôi.”
Show Information