Cách dùng "你房间另外一张床就给他睡" (nǐ fáng jiān lìng wài yī zhāng chuáng jiù gěi tā shuì) trong hội thoại tiếng Trung
你房间另外一张床就给他睡
Cho nó ngủ giường còn lại trong phòng cháu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:41
há蛤
LINE 0220:42
PLAYING SCENEnǐ你
fáng房
jiān间
lìng另
wài外
yī一
zhāng张
chuáng床
jiù就
gěi给
tā他
shuì睡
“Cho nó ngủ giường còn lại trong phòng cháu.”
LINE 0320:45
rán然
hòu后
dài带
tā他
qù去
kàn看
yī一
xià下
mín民
sù宿
de的
huán环
jìng境
“Sau đó đưa nó đi tham quan qua môi trường homestay,”
Show Information