Cách dùng "你没事去天台向流星许愿啦" (nǐ méi shì qù tiān tái xiàng liú xīng xǔ yuàn la) trong hội thoại tiếng Trung
你没事去天台向流星许愿啦
Cậu rảnh thì lên tầng thượng cầu nguyện với sao băng đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:28
nǐ你
yào要
xiǎng想
duō多
jiǔ久
“Cậu định nghĩ bao lâu?”
LINE 0224:30
PLAYING SCENEnǐ你
méi没
shì事
qù去
tiān天
tái台
xiàng向
liú流
xīng星
xǔ许
yuàn愿
la啦
“Cậu rảnh thì lên tầng thượng cầu nguyện với sao băng đi.”
LINE 0324:32
bú shì zhēn de shì liú xīng ma
不是 真的是流星吗
“Ơ kìa, sao băng thật sao?”
Show Information