Cách dùng "你明明就是他的高中同学" (nǐ míng míng jiù shì tā de gāo zhōng tóng xué) trong hội thoại tiếng Trung

míngmíngjiùshìdegāozhōngtóngxué

Rõ ràng cậu là bạn cấp ba của cậu ấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:52
wèi
shén
me
cóng
lái
méi
yǒu
gēn
guò

thì sao cậu ấy lại chưa từng nhắc tới cậu với chú Hà?

LINE 0233:56
PLAYING SCENE
míng
míng
jiù
shì
de
gāo
zhōng
tóng
xué

Rõ ràng cậu là bạn cấp ba của cậu ấy

LINE 0333:58
hái
yǐn
mán
shuō

mà còn giấu giếm không nói.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp33:56
TMDB ID244189