Cách dùng "你是被流星眷顾的孩子" (nǐ shì bèi liú xīng juàn gù de hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
你是被流星眷顾的孩子
cậu là đứa trẻ được sao băng ưu ái.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:27
wǒ我
jiù就
shuō说
a啊
“Tôi nói mà,”
LINE 0235:28
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
bèi被
liú流
xīng星
juàn眷
gù顾
de的
hái孩
zi子
“cậu là đứa trẻ được sao băng ưu ái.”
LINE 0335:30
yuàn愿
wàng望
gēn根
běn本
yǐng影
xiǎng响
bú不
dào到
wǒ我
“Ước nguyện không hề ảnh hưởng tới tôi.”
Show Information