Cách dùng "你现在是在说我也很机车吗" (nǐ xiàn zài shì zài shuō wǒ yě hěn jī chē ma) trong hội thoại tiếng Trung
你现在是在说我也很机车吗
Giờ cháu đang mắng chú khó ưa đấy à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:52
bǎ把
tā他
bà爸
rèn认
chéng成
nǐ你
“nên nhận nhầm chú thành bố cậu ấy.”
LINE 0219:54
PLAYING SCENEnǐ你
xiàn现
zài在
shì是
zài在
shuō说
wǒ我
yě也
hěn很
jī机
chē车
ma吗
“Giờ cháu đang mắng chú khó ưa đấy à?”
LINE 0319:57
méi没
yǒu有
la啦
“Đâu có đâu ạ.”
Show Information