Cách dùng "喷那些有的没有的干嘛" (pēn nà xiē yǒu de méi yǒu de gàn má) trong hội thoại tiếng Trung

pēnxiēyǒudeméiyǒudegàn

Xịt mấy thứ đó làm gì?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:58
chuī
rán
de
fēng
gēn
hǎi
fēng
jiù
hǎo
la

thì hít gió trời với gió biển là được. Xịt mấy thứ đó làm gì?

LINE 0233:00
PLAYING SCENE
pēn
xiē
yǒu
de
méi
yǒu
de
gàn

Xịt mấy thứ đó làm gì?

LINE 0333:03
míng
miào

Kỳ cục.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp33:00
TMDB ID244189