Cách dùng "让他了解一下工作内容" (ràng tā liǎo jiě yī xià gōng zuò nèi róng) trong hội thoại tiếng Trung
让他了解一下工作内容
để nó hiểu về nội dung công việc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:45
rán然
hòu后
dài带
tā他
qù去
kàn看
yī一
xià下
mín民
sù宿
de的
huán环
jìng境
“Sau đó đưa nó đi tham quan qua môi trường homestay,”
LINE 0220:46
PLAYING SCENEràng让
tā他
liǎo了
jiě解
yī一
xià下
gōng工
zuò作
nèi内
róng容
“để nó hiểu về nội dung công việc.”
LINE 0320:53
wǒ我
shì是
bù不
zhī知
dào道
nǐ你
men们
zài在
gǎo搞
shén什
me么
guǐ鬼
a啊
“Chú không biết các cháu đang giở trò gì,”
Show Information