Cách dùng "他就是你请的小帮手" (tā jiù shì nǐ qǐng de xiǎo bāng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìqǐngdexiǎobāngshǒu

Cậu ấy là trợ thủ mà bố thuê à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:26

Bố.

LINE 0202:28
PLAYING SCENE
jiù
shì
qǐng
de
xiǎo
bāng
shǒu

Cậu ấy là trợ thủ mà bố thuê à?

LINE 0302:34
nián
qīng
rén

Cậu này,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp02:28
TMDB ID244189