Cách dùng "他去过海拔一千公尺的悬崖民宿" (tā qù guò hǎi bá yī qiān gōng chǐ de xuán yá mín sù) trong hội thoại tiếng Trung
他去过海拔一千公尺的悬崖民宿
Cậu ấy từng làm việc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:38
tā他
chāo超
lì厉
hài害
“chứ giỏi lắm đấy.”
LINE 0218:39
PLAYING SCENEtā他
qù去
guò过
hǎi海
bá拔
yī一
qiān千
gōng公
chǐ尺
de的
xuán悬
yá崖
mín民
sù宿
“Cậu ấy từng làm việc”
LINE 0318:41
dǎ打
gōng工
guò过
“tại một homestay trên vách đá ở độ cao 1000 mét.”
Show Information