Cách dùng "他认识的人我全部都知道" (tā rèn shí de rén wǒ quán bù dōu zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
他认识的人我全部都知道
người mà cậu ấy quen, tôi đều biết cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:48
tā他
de的
shì事
“Chuyện của cậu ấy,”
LINE 0227:50
PLAYING SCENEtā他
rèn认
shí识
de的
rén人
wǒ我
quán全
bù部
dōu都
zhī知
dào道
“người mà cậu ấy quen, tôi đều biết cả.”
LINE 0327:53
bù不
rán然
nǐ你
yǐ以
wéi为
wǒ我
zěn怎
me么
zhī知
dào道
nǐ你
de的
míng名
zì字
“Nếu không cậu nghĩ làm sao tôi biết tên của cậu?”
Show Information