Cách dùng "他睡上铺 他睡下铺" (tā shuì shàng pù tā shuì xià pù) trong hội thoại tiếng Trung

shuìshàng shuìxià

Cậu ấy ngủ giường trên, cậu ấy ngủ giường dưới.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:26
xué
de
shí
hòu
tóng
宿
shè

Thời đại học, họ ở cùng phòng ký túc xá.

LINE 0217:27
PLAYING SCENE
tā shuì shàng pù tā shuì xià pù

他睡上铺 他睡下铺

Cậu ấy ngủ giường trên, cậu ấy ngủ giường dưới.

LINE 0317:29
rán
hòu
zhǐ
yào
men
jiù
huì
wán

Khi nào cháu đến thì chúng cháu sẽ đi chơi với nhau.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp17:27
TMDB ID244189