Cách dùng "我阿嬷的二姨婆的舅公" (wǒ ā mā de èr yí pó de jiù gōng) trong hội thoại tiếng Trung
我阿嬷的二姨婆的舅公
Trước đây, ông cậu của bà dì hai bên ngoại của bà tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:09
wǒ我
wèn问
guò过
wǒ我
mā妈
“Tôi hỏi mẹ tôi rồi. Trước đây, ông cậu của bà dì hai bên ngoại của bà tôi”
LINE 0224:10
PLAYING SCENEwǒ我
ā阿
mā嬷
de的
èr二
yí姨
pó婆
de的
jiù舅
gōng公
“Trước đây, ông cậu của bà dì hai bên ngoại của bà tôi”
LINE 0324:12
zhī之
qián前
yě也
xiàng向
liú流
xīng星
xǔ许
yuàn愿
“cũng từng ước nguyện với sao băng,”
Show Information