Cách dùng "我的梦想是环游世界" (wǒ de mèng xiǎng shì huán yóu shì jiè) trong hội thoại tiếng Trung

demèngxiǎngshìhuányóushìjiè

Ước mơ của tôi là du lịch vòng quanh thế giới.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:15
gàn
jiè
shào

Sao lại tự giới thiệu bản thân thế?

LINE 0236:16
PLAYING SCENE
de
mèng
xiǎng
shì
huán
yóu
shì
jiè

Ước mơ của tôi là du lịch vòng quanh thế giới.

LINE 0336:18
hěn
xiǎng
de
fāng
shì
nán

Nơi tôi muốn đến là Nam Cực.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp36:16
TMDB ID244189