Cách dùng "我的星座是摩羯座" (wǒ de xīng zuò shì mó jié zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我的星座是摩羯座
Tôi cung Ma Kết,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:04
shēng rì shì 1998 nián 1 yuè 10 hào
生日是1998年1月10号
“sinh ngày 10 tháng 1 năm 1998.”
LINE 0236:07
PLAYING SCENEwǒ我
de的
xīng星
zuò座
shì是
mó摩
jié羯
zuò座
“Tôi cung Ma Kết,”
LINE 0336:09
xuè xíng AB xíng
血型AB型
“nhóm máu AB.”
Show Information