Cách dùng "我都不知道他在哪里" (wǒ dōu bù zhī dào tā zài nǎ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我都不知道他在哪里
Cô cũng không biết nó ở đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:29
huí回
lái来
yòu又
chū出
qù去
“về rồi lại đi.”
LINE 0225:31
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
bù不
zhī知
dào道
tā他
zài在
nǎ哪
lǐ里
“Cô cũng không biết nó ở đâu.”
LINE 0325:33
rán然
hòu后
ne呢
“Với lại”
Show Information