Cách dùng "我感觉你不像他的同学啊" (wǒ gǎn jué nǐ bù xiàng tā de tóng xué a) trong hội thoại tiếng Trung
我感觉你不像他的同学啊
tôi thấy cậu không giống bạn học của cậu ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:01
kě可
shì是
“Nhưng mà”
LINE 0227:04
PLAYING SCENEwǒ我
gǎn感
jué觉
nǐ你
bù不
xiàng像
tā他
de的
tóng同
xué学
a啊
“tôi thấy cậu không giống bạn học của cậu ấy.”
LINE 0327:07
jīn今
tiān天
hé何
bà爸
zài在
gēn跟
nǐ你
jiǎng讲
huà话
de的
shí时
hòu候
“Hôm nay lúc chú Hà nói với cậu,”
Show Information