Cách dùng "我刚刚不是才骑十五分钟吗" (wǒ gāng gāng bú shì cái qí shí wǔ fēn zhōng ma) trong hội thoại tiếng Trung
我刚刚不是才骑十五分钟吗
vừa nãy tôi đi hết 15 phút mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:35
èr二
shí十
fēn分
zhōng钟
“Hai mươi phút,”
LINE 0237:36
PLAYING SCENEwǒ我
gāng刚
gāng刚
bú不
shì是
cái才
qí骑
shí十
wǔ五
fēn分
zhōng钟
ma吗
“vừa nãy tôi đi hết 15 phút mà.”
LINE 0337:38
gēn根
běn本
chē车
shén神
“Tay lái siêu đỉnh.”
Show Information