Cách dùng "我刚刚找你跳海你又不要" (wǒ gāng gāng zhǎo nǐ tiào hǎi nǐ yòu bú yào) trong hội thoại tiếng Trung

gānggāngzhǎotiàohǎiyòuyào

Vừa nãy tôi rủ cậu nhảy xuống biển mà cậu lại không muốn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:22
jiù
jué
de
shēng
huó
shǎo
le
xiē
a

Tôi chỉ cảm thấy cuộc sống kém chút thú vị.

LINE 0208:25
PLAYING SCENE
gāng
gāng
zhǎo
tiào
hǎi
yòu
yào

Vừa nãy tôi rủ cậu nhảy xuống biển mà cậu lại không muốn.

LINE 0308:27
shì
zhǒng

Không phải kiểu thú vị này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp08:25
TMDB ID244189