Cách dùng "我好像有做噩梦" (wǒ hǎo xiàng yǒu zuò è mèng) trong hội thoại tiếng Trung
我好像有做噩梦
hình như cháu đã mơ thấy ác mộng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:23
rán然
hòu后
jiā加
shàng上
zǎo早
shàng上
wǒ我
gāng刚
shuì睡
xǐng醒
ma嘛
“cộng thêm lúc sáng cháu vừa mới ngủ dậy,”
LINE 0219:26
PLAYING SCENEwǒ我
hǎo好
xiàng像
yǒu有
zuò做
è噩
mèng梦
“hình như cháu đã mơ thấy ác mộng,”
LINE 0319:28
rán然
hòu后
tā他
yòu又
bú不
jiàn见
le了
“xong lại không thấy cậu ấy đâu”
Show Information