Cách dùng "我很想去的地方是南极" (wǒ hěn xiǎng qù de dì fāng shì nán jí) trong hội thoại tiếng Trung
我很想去的地方是南极
Nơi tôi muốn đến là Nam Cực.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:16
wǒ我
de的
mèng梦
xiǎng想
shì是
huán环
yóu游
shì世
jiè界
“Ước mơ của tôi là du lịch vòng quanh thế giới.”
LINE 0236:18
PLAYING SCENEwǒ我
hěn很
xiǎng想
qù去
de的
dì地
fāng方
shì是
nán南
jí极
“Nơi tôi muốn đến là Nam Cực.”
LINE 0336:21
duì对
quán全
shì世
jiè界
lái来
shuō说
“Đối với cả thế giới,”
Show Information