Cách dùng "我没有在跟你开玩笑的啦" (wǒ méi yǒu zài gēn nǐ kāi wán xiào de la) trong hội thoại tiếng Trung
我没有在跟你开玩笑的啦
Tôi không đùa với cậu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:12
jiā加
yóu油
“Cố lên.”
LINE 0237:13
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
yǒu有
zài在
gēn跟
nǐ你
kāi开
wán玩
xiào笑
de的
la啦
“Tôi không đùa với cậu.”
LINE 0337:16
hǎo好
hǎo好
xiào笑
ō喔
“Buồn cười quá.”
Show Information