Cách dùng "我们客房在后面" (wǒ men kè fáng zài hòu miàn) trong hội thoại tiếng Trung

menfángzàihòumiàn

Phòng cho khách ở đằng sau.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:30
kàn
chū
lái

Tôi nhìn thấy mà.

LINE 0222:35
PLAYING SCENE
men
fáng
zài
hòu
miàn

Phòng cho khách ở đằng sau.

LINE 0322:37
- yǒu fēn sì rén fáng gēn liù rén fáng - jiè guò

-有分四人房跟六人房 -借过

- Có phòng bốn với phòng sáu. - Cho qua cái.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp22:35
TMDB ID244189