Cách dùng "我晒啦 你去啦" (wǒ shài la nǐ qù la) trong hội thoại tiếng Trung
我晒啦 你去啦
Để chú làm, cháu đi đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:08
kě可
shì是
wǒ我
nà那
fáng防
hán寒
yī衣
hái还
méi没
shài晒
wán完
“Nhưng cháu chưa phơi xong áo ấm.”
LINE 0211:09
PLAYING SCENEwǒ shài la nǐ qù la
我晒啦 你去啦
“Để chú làm, cháu đi đi.”
LINE 0311:31
lián连
nǐ你
yě也
gēn跟
wǒ我
zuò作
duì对
“Cả mày cũng chống lại tao.”
Show Information