Cách dùng "我喜欢你很久了" (wǒ xǐ huān nǐ hěn jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
我喜欢你很久了
Tôi thích cậu lâu lắm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:34
nǐ你
jiù就
shì是
wǒ我
de的
quán全
shì世
jiè界
“cậu chính là cả thế giới của tôi.”
LINE 0236:37
PLAYING SCENEwǒ我
xǐ喜
huān欢
nǐ你
hěn很
jiǔ久
le了
“Tôi thích cậu lâu lắm rồi.”
LINE 0336:41
há蛤
Show Information