Cách dùng "我也是认真的 很好笑欸" (wǒ yě shì rèn zhēn de hěn hǎo xiào āi) trong hội thoại tiếng Trung
我也是认真的 很好笑欸
Tôi cũng nghiêm túc, buồn cười quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:18
wǒ我
shì是
rèn认
zhēn真
de的
“Tôi nghiêm túc đấy.”
LINE 0237:19
PLAYING SCENEwǒ yě shì rèn zhēn de hěn hǎo xiào āi
我也是认真的 很好笑欸
“Tôi cũng nghiêm túc, buồn cười quá.”
LINE 0337:24
xiè谢
la啦
“[Hậu ký] Cảm ơn.”
Show Information