Cách dùng "我之后会跟民宿的钱一起还你" (wǒ zhī hòu huì gēn mín sù de qián yì qǐ hái nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhīhòuhuìgēnmín宿deqiánhái

Tôi sẽ trả lại cùng với tiền thuê trọ cho cậu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:23
xiè
xiè
de
yào
gēn
shuǐ
hái
yǒu
jiā
jiǎo
tuō

Cảm ơn thuốc, nước và đôi dép của cậu.

LINE 0214:25
PLAYING SCENE
zhī
hòu
huì
gēn
mín
宿
de
qián
hái

Tôi sẽ trả lại cùng với tiền thuê trọ cho cậu.

LINE 0314:35
shì
shì
dào
shén
me
shì
qíng
a

Có phải cậu gặp chuyện gì không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp14:25
TMDB ID244189