Cách dùng "我最喜欢吃梅子" (wǒ zuì xǐ huān chī méi zi) trong hội thoại tiếng Trung
我最喜欢吃梅子
Tôi thích ăn mận nhất,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:09
xuè xíng AB xíng
血型AB型
“nhóm máu AB.”
LINE 0236:11
PLAYING SCENEwǒ我
zuì最
xǐ喜
huān欢
chī吃
méi梅
zi子
“Tôi thích ăn mận nhất,”
LINE 0336:13
zuì最
tǎo讨
yàn厌
xiāng香
gū菇
“ghét nhất là nấm.”
Show Information