Cách dùng "羡慕我干嘛" (xiàn mù wǒ gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
羡慕我干嘛
Hâm mộ tôi cái gì?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:10
yǒu有
shí时
hòu候
yě也
hái还
mán蛮
xiàn羡
mù慕
nǐ你
de的
la啦
“Đôi khi tôi khá hâm mộ cậu.”
LINE 0208:12
PLAYING SCENExiàn羡
mù慕
wǒ我
gàn干
má嘛
“Hâm mộ tôi cái gì?”
LINE 0308:14
nǐ你
měi每
tiān天
xiǎng想
jǐ几
diǎn点
qǐ起
chuáng床
jiù就
jǐ几
diǎn点
qǐ起
chuáng床
“Mỗi ngày cậu có thể thức dậy bất cứ lúc nào cậu muốn,”
Show Information