Cách dùng "这个礼拜开始爱校服务一个月" (zhè ge lǐ bài kāi shǐ ài xiào fú wù yí gè yuè) trong hội thoại tiếng Trung
这个礼拜开始爱校服务一个月
Tuần này bắt đầu làm công ích cho trường một tháng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:04
nǎ哪
lái来
nà那
me么
duō多
wèn问
tí题
“làm gì lắm chuyện vậy?”
LINE 0200:06
PLAYING SCENEzhè这
ge个
lǐ礼
bài拜
kāi开
shǐ始
ài爱
xiào校
fú服
wù务
yí一
gè个
yuè月
“Tuần này bắt đầu làm công ích cho trường một tháng.”
LINE 0300:08
jiào教
guān官
“Thầy ơi,”
Show Information