Cách dùng "证件全部都不见了" (zhèng jiàn quán bù dōu bú jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
证件全部都不见了
mất hết giấy tờ cá nhân,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:33
huí回
lái来
zhī之
hòu后
xíng行
lǐ李
bèi被
tōu偷
zǒu走
“Lúc về hành lý bị lấy trộm,”
LINE 0218:35
PLAYING SCENEzhèng证
jiàn件
quán全
bù部
dōu都
bú不
jiàn见
le了
“mất hết giấy tờ cá nhân,”
LINE 0318:36
wán完
quán全
bù不
gǎn敢
huí回
jiā家
“hoàn toàn không dám về nhà.”
Show Information