Cách dùng "总之呢 他们是大学同学" (zǒng zhī ne tā men shì dà xué tóng xué) trong hội thoại tiếng Trung

zǒngzhīne menshìxuétóngxué

Tóm lại họ là bạn học đại học.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:22
hé bà wǒ zài fù xí yī cì ō

何爸 我再复习一次喔

Chú Hà, cháu ôn lại một lần nhé.

LINE 0217:24
PLAYING SCENE
zǒng zhī ne tā men shì dà xué tóng xué

总之呢 他们是大学同学

Tóm lại họ là bạn học đại học.

LINE 0317:26
xué
de
shí
hòu
tóng
宿
shè

Thời đại học, họ ở cùng phòng ký túc xá.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp17:24
TMDB ID244189