Cách dùng "左边是厕所跟浴室" (zuǒ biān shì cè suǒ gēn yù shì) trong hội thoại tiếng Trung

zuǒbiānshìsuǒgēnshì

Bên trái là nhà vệ sinh với nhà tắm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
ge

Cái đó...

LINE 0222:26
PLAYING SCENE
zuǒ
biān
shì
suǒ
gēn
shì

Bên trái là nhà vệ sinh với nhà tắm.

LINE 0322:28
- rán hòu …… - yòu biān shì chú fáng

-然后... -右边是厨房

- Với cả... - Bên phải là phòng bếp.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp22:26
TMDB ID244189