Cách dùng "他是我的" (tā shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
他是我的
tā shì wǒ de
Nó là của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
2:30
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快走 他是我的 | kuài zǒu tā shì wǒ de | - Đi mau. - Nó là của ta. |
| 2▶ | 他是我的 | tā shì wǒ de | Nó là của ta. |
| 3 | 本尊的万灵灯 居然会惧怕破妄剑 | běn zūn de wàn líng dēng jū rán huì jù pà pò wàng jiàn | (Đèn Vạn Linh của bổn tôn) (vậy mà lại sợ kiếm Phá Vọng.) |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s
suī rán méi yǒu nà me tián dàn wǒ yě hěn ài chīTuy không ngọt bằng, nhưng ta cũng rất thích ăn.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
dài zhōu lí hǎi gèng shì yǒu shí wàn bā qiān lǐ yuǎnĐại Châu càng cách biển cả mười vạn tám nghìn dặm.

HSK 5
0:03s
wǒ nián yòu shí tè bié xǐ huān qù hǎi biān duī shā ziThuở bé ta rất thích ra bờ biển đắp cát.

HSK 4
0:03s
tā néng kàn jiàn fēng què hěn yǒu kě néng bù biàn wǔ sèCô ấy có thể nhìn thấy gió, nhưng rất có khả năng không phân biệt được ngũ sắc,

HSK 7
0:03s
xiǎng tí bá zì jǐ rén dāng láng jiāng lǎo zi dì yí gè bù fúNgươi muốn đề bạt người của mình làm lang tướng, ông đây là người đầu tiên không phục.

HSK 7
0:03s
jiāng jūn gē gē nà biān lái le yí gè hǎo xiōng de rén hǎo xiàng yào dǎ qǐ lái leChỗ tướng quân ca ca vừa có một người dữ dằn tới, hình như sắp đánh nhau rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ zhēn yǐ wéi zhè tà bái shì nǐ de tà bái maNgươi tưởng quân Đạp Bạch này là của riêng ngươi thật sao?

HSK 3
0:03s
jiù zhè me zhe jí zài jūn zhōng ān chā zì jǐ rén mamà đã vội vàng cài cắm người của mình vào trong quân rồi à?

HSK 6
0:03s
xiǎo xiǎo jiě jiě wǒ men zài zhè ér bú huì bèi jiāng jūn gē gē fā xiàn maTiểu Tiểu tỷ tỷ, chúng ta ở đây sẽ không bị tướng quân ca ca phát hiện chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn rì nǐ bù biàn shuō de wǒ yī bìng dōu tì nǐ shuō lehôm nay ngươi không tiện nói, ta sẽ nói hết thay ngươi.







