Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "他是我的" (tā shì wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

他是我的

tā shì wǒ de

Nó là của ta.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
2:30
TMDB ID
258865
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1快走 他是我的kuài zǒu tā shì wǒ de- Đi mau. - Nó là của ta.
2他是我的tā shì wǒ deNó là của ta.
3本尊的万灵灯 居然会惧怕破妄剑běn zūn de wàn líng dēng jū rán huì jù pà pò wàng jiàn(Đèn Vạn Linh của bổn tôn) (vậy mà lại sợ kiếm Phá Vọng.)

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
那个叔叔比将军哥哥 壮很多
HSK 7
0:03s
nà ge shū shū bǐ jiāng jūn gē gē zhuàng hěn duōThúc thúc kia vạm vỡ hơn tướng quân ca ca nhiều,

而且长得也很凶
HSK 7
0:03s
ér qiě zhǎng dé yě hěn xiōngtrông còn rất hung dữ nữa.