Cách dùng "老师 那我演啥咧 你 龙套嘛" (lǎo shī nà wǒ yǎn shá liě nǐ lóng tào ma) trong hội thoại tiếng Trung
老师 那我演啥咧 你 龙套嘛
Thầy, vậy em diễn vai gì ạ? Em á? Vai phụ thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
8:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 当个事啊 | dāng gè shì a | Coi nó là chuyện hệ trọng. |
| 2▶ | 老师 那我演啥咧 你 龙套嘛 | lǎo shī nà wǒ yǎn shá liě nǐ lóng tào ma | Thầy, vậy em diễn vai gì ạ? Em á? Vai phụ thôi. |
| 3 | 我就知道 好好演 | wǒ jiù zhī dào hǎo hǎo yǎn | Em biết ngay mà. Diễn cho tốt vào. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 2 of 3)
HSK 6
0:03s
xì méi xué huì chàng ne nǐ dào gěi wǒ xué huì mài xì leHát tuồng còn chưa học xong, mà mày đã học bán tuồng rồi à?

HSK 7
0:03s
wǒ lián yī bèi zi de guān cái běn dōu dā chū qù letao đã bỏ ra cả tiền dưỡng già cả đời.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
bù gǎn zhè yàng dǎ wá zǒu kāi bù gǎn zhè yàng dǎ wáĐừng đánh con bé như thế! Tránh ra! Đừng đánh con bé như thế!

HSK 5
0:03s
shuí ràng nǐ chōu yān de shuí ràng nǐ chōu yān shuí ràng nǐ chōuAi cho mày hút thuốc? Ai cho mày hút thuốc? Ai cho mày hút?

HSK 6
0:03s
wǒ jiàn yī cì dǎ nǐ yī cì a nǐ yě shì lǎo shí diǎn nǐ liǎthấy lần nào tao đánh lần đó. Mày cũng vậy. Liệu hồn đấy! Hai đứa bay,

HSK 7
0:03s
cóng cǐ chéng le nǐ shī fù hòu bàn shēng de xīn bìngTừ đó thành nỗi đau cả nửa đời ông.

HSK 4
0:03s
qíng kuàng bù yí yàng le nà jīn fēi xī bǐ letình hình khác rồi. Giờ khác xưa nhiều lắm.

HSK 5
0:03s
kàn zhe bù xiàng gēn nǐ shuō shuāi de shuāi de shuāi deNhìn không giống. Đã nói là ngã, ngã, ngã mà.










