Cách dùng "那令人作呕的桂花香味" (nà lìng rén zuò ǒu de guì huā xiāng wèi) trong hội thoại tiếng Trung
那令人作呕的桂花香味
[mùi hoa quế khiến người ta buồn nôn ấy,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
36:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我却只能梦到 | wǒ què zhǐ néng mèng dào | ta vẫn chỉ có thể mơ thấy |
| 2▶ | 那令人作呕的桂花香味 | nà lìng rén zuò ǒu de guì huā xiāng wèi | [mùi hoa quế khiến người ta buồn nôn ấy,] |
| 3 | 还有我母亲挂在房梁下的裙摆 | hái yǒu wǒ mǔ qīn guà zài fáng liáng xià de qún bǎi | [và vạt váy của mẹ ta đu đưa dưới xà nhà.] |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s
ér zài zhàn chǎng shí yú nián leCon chinh chiến sa trường hơn mười năm, ♪ Một đời mưa gió, một khắc nở hoa ♪

HSK 5
0:03s
cóng bù jué de zì jǐ hái huó zhe♪ Một đời mưa gió, một khắc nở hoa ♪ chưa từng cảm thấy mình còn sống. ♪ Dốc trọn hương sắc hóa thành thơ ♪

HSK 7
0:03s
fāng jué rén jiān zhí de♪ Một trang tương tư, nửa kiếp chia lìa ♪ mới biết nhân gian còn đáng giá.

HSK 7
0:03s
gǎn gào fù mǔ zài tiān zhī líng♪ Sống chết chẳng rời ♪ Xin thưa với linh hồn cha mẹ trên trời,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s













