Cách dùng "那令人作呕的桂花香味" (nà lìng rén zuò ǒu de guì huā xiāng wèi) trong hội thoại tiếng Trung
那令人作呕的桂花香味
[mùi hoa quế khiến người ta buồn nôn ấy,]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
36:48
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我却只能梦到 | wǒ què zhǐ néng mèng dào | ta vẫn chỉ có thể mơ thấy |
| 2▶ | 那令人作呕的桂花香味 | nà lìng rén zuò ǒu de guì huā xiāng wèi | [mùi hoa quế khiến người ta buồn nôn ấy,] |
| 3 | 还有我母亲挂在房梁下的裙摆 | hái yǒu wǒ mǔ qīn guà zài fáng liáng xià de qún bǎi | [và vạt váy của mẹ ta đu đưa dưới xà nhà.] |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 3 of 8)
HSK 7
0:03s
bù guò shì duàn zào yī bǎ chèn shǒu de dāo rèn bà leChẳng qua là rèn nên một lưỡi dao thuận tay mà thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
















