Cách dùng "你的威名我早有耳闻" (nǐ de wēi míng wǒ zǎo yǒu ěr wén) trong hội thoại tiếng Trung
你的威名我早有耳闻
Ta đã sớm nghe uy danh của cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
22:33
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 簪花将军 | zān huā jiāng jūn | Trâm Hoa tướng quân. |
| 2▶ | 你的威名我早有耳闻 | nǐ de wēi míng wǒ zǎo yǒu ěr wén | Ta đã sớm nghe uy danh của cô. |
| 3 | 我命悬一线之时 | wǒ mìng xuán yī xiàn zhī shí | Khi con gặp nguy hiểm tính mạng, |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 3 of 8)
HSK 7
0:03s
bù guò shì duàn zào yī bǎ chèn shǒu de dāo rèn bà leChẳng qua là rèn nên một lưỡi dao thuận tay mà thôi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
















