Cách dùng "我从未怪过你" (wǒ cóng wèi guài guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我从未怪过你
ta chưa từng trách chàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
38:14
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 言正 | yán zhèng | Ngôn Chính, |
| 2▶ | 我从未怪过你 | wǒ cóng wèi guài guò nǐ | ta chưa từng trách chàng. |
| 3 | 魏严是你舅舅 | wèi yán shì nǐ jiù jiù | Ngụy Nghiêm là cữu cữu của chàng, |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 5 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ men jiā xiāng zhè shì shén me gǒu pì yóu xìĐây là trò quái quỷ gì ở quê nhà nàng vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
děng nǐ huáng liáng mèng xǐng shí yǒu gè rén néng péi zhe nǐđể khi tỉnh khỏi giấc mộng hoàng lương còn có người ở bên.

HSK 1
0:03s
nǐ zǎo jiù shì wǒ fán zhǎng yù de rén leChàng đã sớm là người của Phàn Trường Ngọc này rồi.

HSK 6
0:03s
zhè xiē gòu nǐ yī bèi zi de chī chuān yòng dù leChừng này đủ cho em ăn tiêu cả đời rồi.














