Cách dùng "我等着当皇后的那一天" (wǒ děng zhe dāng huáng hòu de nà yī tiān) trong hội thoại tiếng Trung
我等着当皇后的那一天
Ta chờ ngày làm hoàng hậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
29:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做孤的皇后 | zuò gū de huáng hòu | làm hoàng hậu của ta. |
| 2▶ | 我等着当皇后的那一天 | wǒ děng zhe dāng huáng hòu de nà yī tiān | Ta chờ ngày làm hoàng hậu. |
| 3 | 会很快 | huì hěn kuài | Sẽ nhanh thôi. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě hòu lái bù lùn wǒ ná xià jǐn zhōu fù chóuNhưng sau này, dù ta đánh hạ Cẩn Châu để báo thù

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
hái yǒu wǒ mǔ qīn guà zài fáng liáng xià de qún bǎi[và vạt váy của mẹ ta đu đưa dưới xà nhà.]

HSK 4
0:03s
wǒ dōu bú jì dé tā zhǎng shén me yàng zi leTa thậm chí không còn nhớ ông ấy trông như thế nào.












