Cách dùng "我等着当皇后的那一天" (wǒ děng zhe dāng huáng hòu de nà yī tiān) trong hội thoại tiếng Trung
我等着当皇后的那一天
Ta chờ ngày làm hoàng hậu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
29:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 做孤的皇后 | zuò gū de huáng hòu | làm hoàng hậu của ta. |
| 2▶ | 我等着当皇后的那一天 | wǒ děng zhe dāng huáng hòu de nà yī tiān | Ta chờ ngày làm hoàng hậu. |
| 3 | 会很快 | huì hěn kuài | Sẽ nhanh thôi. |
More Clips From Episode
Total 150 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s
bǎ gōng zhōng de gōng nǚ zhèng rén dài chū láiđưa cung nữ nhân chứng trong cung ra ngoài.

HSK 6
0:03s
hǎi dōng qīng cóng gōng zhōng dài huí le yī fù qí pǔchim cắt mang một bản kỳ phổ từ trong cung về.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s














