Cách dùng "我娶你为妻" (wǒ qǔ nǐ wèi qī) trong hội thoại tiếng Trung

wèi

ta cưới nàng làm vợ,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E36
Clip Timestamp
32:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1长玉zhǎng yùTrường Ngọc,
2我娶你为妻wǒ qǔ nǐ wèi qīta cưới nàng làm vợ,
3可好kě hǎođược không?

More Clips From Episode

Total 150 clips (Page 5 of 8)
也会心生欢喜
HSK 4
0:03s
yě huì xīn shēng huān xǐcũng sẽ vui lòng.

你们家乡这是什么狗屁游戏
HSK 4
0:03s
nǐ men jiā xiāng zhè shì shén me gǒu pì yóu xìĐây là trò quái quỷ gì ở quê nhà nàng vậy?

什么狗屁舅甥关系
HSK 3
0:03s
shén me gǒu pì jiù shēng guān xìQuan hệ cữu cháu chết tiệt gì chứ.

孤给你准备了个惊喜
HSK 5
0:03s
gū gěi nǐ zhǔn bèi le gè jīng xǐTa chuẩn bị cho nàng một bất ngờ.

孤给你准备的华服
HSK 2
0:03s
gū gěi nǐ zhǔn bèi de huá fúBộ hoa phục ta chuẩn bị cho nàng

你不过是想找个枕边人
HSK 1
0:03s
nǐ bù guò shì xiǎng zhǎo gè zhěn biān rénNgươi cũng chỉ muốn tìm một người bên gối,

等你黄粱梦醒时有个人能陪着你
HSK 4
0:03s
děng nǐ huáng liáng mèng xǐng shí yǒu gè rén néng péi zhe nǐđể khi tỉnh khỏi giấc mộng hoàng lương còn có người ở bên.

不再伤害那小崽子
HSK 5
0:03s
bù zài shāng hài nà xiǎo zǎi zisẽ không hại thằng nhóc đó nữa.

才愿意做孤的皇后
HSK 7
0:03s
cái yuàn yì zuò gū de huáng hòumới chịu làm hoàng hậu của ta?

你要让孤跪你
HSK 2
0:03s
nǐ yào ràng gū guì nǐNàng muốn ta quỳ trước nàng sao?

孤可是九五之尊
HSK 3
0:03s
gū kě shì jiǔ wǔ zhī zūnTa là cửu ngũ chí tôn đấy.

我等着当皇后的那一天
HSK 7
0:03s
wǒ děng zhe dāng huáng hòu de nà yī tiānTa chờ ngày làm hoàng hậu.

夫人 要不要去歇息一下
HSK 6
0:03s
fū rén yào bù yào qù xiē xī yī xiàPhu nhân, có cần đi nghỉ một lát không?

奴婢来伺候侯爷便是了
HSK 7
0:03s
nú bì lái cì hòu hóu yé biàn shì leĐể nô tỳ hầu hạ hầu gia là được.

就能名正言顺
HSK 2
0:03s
jiù néng míng zhèng yán shùnlà có thể danh chính ngôn thuận

原来你早已想好
HSK 5
0:03s
yuán lái nǐ zǎo yǐ xiǎng hǎoHóa ra chàng đã sớm nghĩ kỹ,

要用这种方式去赎过
HSK 4
0:03s
yào yòng zhè zhǒng fāng shì qù shú guòmuốn dùng cách này để chuộc tội.

你早就是我樊长玉的人了
HSK 1
0:03s
nǐ zǎo jiù shì wǒ fán zhǎng yù de rén leChàng đã sớm là người của Phàn Trường Ngọc này rồi.

这些够你一辈子的吃穿用度了
HSK 6
0:03s
zhè xiē gòu nǐ yī bèi zi de chī chuān yòng dù leChừng này đủ cho em ăn tiêu cả đời rồi.

完好无损地送到将军府
HSK 2
0:03s
wán hǎo wú sǔn dì sòng dào jiāng jūn fǔgiao nguyên vẹn đến phủ tướng quân.